Cách dùng "你哪里都比不上他 他骄傲却温柔" (nǐ nǎ li dōu bǐ bù shàng tā tā jiāo ào què wēn róu) trong hội thoại tiếng Trung
你哪里都比不上他 他骄傲却温柔
Huynh thua ở mọi mặt. Huynh ấy kiêu hãnh nhưng dịu dàng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
36:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我哪里比不上他? | wǒ nǎ lǐ bǐ bù shàng tā ? | Ta thua hắn ở đâu? |
| 2▶ | 你哪里都比不上他 他骄傲却温柔 | nǐ nǎ li dōu bǐ bù shàng tā tā jiāo ào què wēn róu | Huynh thua ở mọi mặt. Huynh ấy kiêu hãnh nhưng dịu dàng, |
| 3 | 眼神凶狠得像狼王 却也干净得像月亮 | yǎn shén xiōng hěn dé xiàng láng wáng què yě gān jìng dé xiàng yuè liàng | ánh mắt sắc lạnh như lang vương, mà cũng trong trẻo như ánh trăng. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.











