Cách dùng "你收回星石 他们都会死" (nǐ shōu huí xīng shí tā men dū huì sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你收回星石 他们都会死
nǐ shōu huí xīng shí tā men dū huì sǐ
Nếu thu hồi Tinh Thạch, họ sẽ chết hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
32:59
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们被困在星石之中 | tā men bèi kùn zài xīng shí zhī zhōng | họ đang bị kẹt trong Tinh Thạch. |
| 2▶ | 你收回星石 他们都会死 | nǐ shōu huí xīng shí tā men dū huì sǐ | Nếu thu hồi Tinh Thạch, họ sẽ chết hết. |
| 3 | 你觉得我还在乎吗? 在乎 因为他们死了 | nǐ jué de wǒ hái zài hū ma ? zài hū yīn wèi tā men sǐ le | Ngươi nghĩ ta còn quan tâm sao? Có chứ. Bởi vì nếu họ chết, |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.

HSK 6
0:03s