Cách dùng "上天果然掉下一颗星星" (shàng tiān guǒ rán diào xià yī kē xīng xīng) trong hội thoại tiếng Trung
上天果然掉下一颗星星
shàng tiān guǒ rán diào xià yī kē xīng xīng
một vì tinh tú từ trên trời rơi xuống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
13:56
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是没想到 | kě shì méi xiǎng dào | Chẳng ai ngờ, |
| 2▶ | 上天果然掉下一颗星星 | shàng tiān guǒ rán diào xià yī kē xīng xīng | một vì tinh tú từ trên trời rơi xuống. |
| 3 | 星陨成焰 | xīng yǔn chéng yàn | Sao rơi hóa lửa, dẫn tới thiên hỏa. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.











