Cách dùng "他们被困在星石之中" (tā men bèi kùn zài xīng shí zhī zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
他们被困在星石之中
tā men bèi kùn zài xīng shí zhī zhōng
họ đang bị kẹt trong Tinh Thạch.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
32:56
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但此刻 | dàn cǐ kè | Nhưng lúc này, |
| 2▶ | 他们被困在星石之中 | tā men bèi kùn zài xīng shí zhī zhōng | họ đang bị kẹt trong Tinh Thạch. |
| 3 | 你收回星石 他们都会死 | nǐ shōu huí xīng shí tā men dū huì sǐ | Nếu thu hồi Tinh Thạch, họ sẽ chết hết. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.

HSK 6
0:03s