Cách dùng "我必须亲自面对" (wǒ bì xū qīn zì miàn duì) trong hội thoại tiếng Trung
我必须亲自面对
Ta phải đích thân đối mặt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:58
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 留给我的时间不多了 | liú gěi wǒ de shí jiān bù duō le | Ta không còn nhiều thời gian. |
| 2▶ | 我必须亲自面对 | wǒ bì xū qīn zì miàn duì | Ta phải đích thân đối mặt. |
| 3 | 这不是你该来的地方 | zhè bú shì nǐ gāi lái de dì fāng | Đây không phải nơi ngươi nên đến. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.











