Cách dùng "我与你同去" (wǒ yǔ nǐ tóng qù) trong hội thoại tiếng Trung
我与你同去
wǒ yǔ nǐ tóng qù
Lần này, ta đích thân đi cùng ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
8:29
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这次 | zhè cì | Lần này, ta đích thân đi cùng ngươi. |
| 2▶ | 我与你同去 | wǒ yǔ nǐ tóng qù | Lần này, ta đích thân đi cùng ngươi. |
| 3 | 龙神大人何须冒险? | lóng shén dà rén hé xū mào xiǎn ? | Đại nhân hà tất phải mạo hiểm? |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.

HSK 6
0:03s