Cách dùng "冰? - 你… - 你什么你?赶紧走" (bīng ? - nǐ … - nǐ shén me nǐ ? gǎn jǐn zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
冰? - 你… - 你什么你?赶紧走
Băng? - Ngươi… - Ngươi gì mà ngươi? Mau đi thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
37:36
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么回事? 下手也太重了吧 谁最强? | zěn me huí shì ? xià shǒu yě tài zhòng le ba shuí zuì qiáng ? | Làm cái gì vậy? Nặng tay quá đấy. Ai là kẻ mạnh nhất? |
| 2▶ | 冰? - 你… - 你什么你?赶紧走 | bīng ? - nǐ … - nǐ shén me nǐ ? gǎn jǐn zǒu | Băng? - Ngươi… - Ngươi gì mà ngươi? Mau đi thôi. |
| 3 | 下去吧 | xià qù ba | Đi chỗ khác đi! |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.











