Cách dùng "天降雷电 把这里劈碎了" (tiān jiàng léi diàn bǎ zhè lǐ pī suì le) trong hội thoại tiếng Trung
天降雷电 把这里劈碎了
Sau đó, thiên lôi giáng xuống khiến nơi này tan nát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:36
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 后来 | hòu lái | Sau đó, thiên lôi giáng xuống khiến nơi này tan nát. |
| 2▶ | 天降雷电 把这里劈碎了 | tiān jiàng léi diàn bǎ zhè lǐ pī suì le | Sau đó, thiên lôi giáng xuống khiến nơi này tan nát. |
| 3 | 枝干四分五裂 | zhī gàn sì fēn wǔ liè | Cành lá văng khắp ngả, |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shén me bù jiāng wǒ guān jìn shì lín zōng de dì láo ?Thế sao ngươi không nhốt ta vào địa lao Thị Lân Tông?

HSK 7
0:03s
huán gěi wǒ hǎo chī hǎo zhù rèn yóu wǒ hú nàoLại còn cho ăn ngon mặc đẹp, để ta thỏa sức làm loạn?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men yǐ jīng dào le wǒ men yě gāi chū fā leHọ tới nơi rồi, chúng ta cũng phải đi thôi.











