Cách dùng "打不开呀 还是打不开" (dǎ bù kāi ya hái shì dǎ bù kāi) trong hội thoại tiếng Trung
打不开呀 还是打不开
dǎ bù kāi ya hái shì dǎ bù kāi
Không mở được, vẫn không mở ra được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:48
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么样 | zěn me yàng | Thế nào rồi? |
| 2▶ | 打不开呀 还是打不开 | dǎ bù kāi ya hái shì dǎ bù kāi | Không mở được, vẫn không mở ra được. |
| 3 | 都出不去啊 | dōu chū bù qù a | Chúng ta đều không có cách nào ra khỏi đây. |
