Cách dùng "耽误了大事 你负得起责吗" (dān wù le dà shì nǐ fù dé qǐ zé ma) trong hội thoại tiếng Trung
耽误了大事 你负得起责吗
Nếu làm lỡ việc lớn, ngài có gánh nổi trách nhiệm không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
17:58
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是城主令牌 | zhè shì chéng zhǔ lìng pái | Đây là lệnh bài của thành chủ. |
| 2▶ | 耽误了大事 你负得起责吗 | dān wù le dà shì nǐ fù dé qǐ zé ma | Nếu làm lỡ việc lớn, ngài có gánh nổi trách nhiệm không? |
| 3 | 开门 | kāi mén | Mở cửa. |
