Cách dùng "都什么时候了" (dōu shén me shí hòu le) trong hội thoại tiếng Trung
都什么时候了
dōu shén me shí hòu le
Đã là lúc nào rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
2:57
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们郑家危矣 | wǒ men zhèng jiā wēi yǐ | Trịnh gia chúng ta nguy rồi. |
| 2▶ | 都什么时候了 | dōu shén me shí hòu le | Đã là lúc nào rồi |
| 3 | 你还想着范云 | nǐ hái xiǎng zhe fàn yún | mà con vẫn còn nghĩ đến Phạm Vân? |
