Cách dùng "就是他 不要脸" (jiù shì tā bú yào liǎn) trong hội thoại tiếng Trung
就是他 不要脸
jiù shì tā bú yào liǎn
Chính là hắn, đồ vô liêm sỉ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
0:43
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不要脸的东西 打死他 打死他 不要脸 | bú yào liǎn de dōng xī dǎ sǐ tā dǎ sǐ tā bú yào liǎn | Đồ vô liêm sỉ. Đánh chết hắn, đánh chết hắn, đồ vô liêm sỉ. |
| 2▶ | 不要脸的东西 打死他 打死他 不要脸 | bú yào liǎn de dōng xī dǎ sǐ tā dǎ sǐ tā bú yào liǎn | Đồ vô liêm sỉ. Đánh chết hắn, đánh chết hắn, đồ vô liêm sỉ. |
| 3 | 郑义 | zhèng yì | Trịnh Nghĩa, |
