Cách dùng "你们就是 浪费我们时间啊" (nǐ men jiù shì làng fèi wǒ men shí jiān a) trong hội thoại tiếng Trung
你们就是 浪费我们时间啊
Hai cô cậu đang lãng phí thời gian của chúng tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
16:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这东西是你们撞掉的 也得赔 | zhè dōng xī shì nǐ men zhuàng diào de yě dé péi | Đồ này do hai cô cậu đụng phải, phải đền! |
| 2▶ | 你们就是 浪费我们时间啊 | nǐ men jiù shì làng fèi wǒ men shí jiān a | Hai cô cậu đang lãng phí thời gian của chúng tôi. |
| 3 | 这可是进口药 特别难买 | zhè kě shì jìn kǒu yào tè bié nán mǎi | Đây là thuốc nhập khẩu đấy, rất khó mua! |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān xiān zhè me dì le xià cì jì de jiào jǐng chá aHôm nay như thế này thôi, lần sau nhớ gọi cảnh sát đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiào wù chù méi rén bù zhī dào jiào bǎo ān aPhòng giáo viên không có người, không biết đi gọi bảo vệ à?

HSK 5
0:03s
tā néng xiǎng dào yòng guǎng bō zhǎo wǒ yǐ jīng yǒu hěn dà jìn bù leEm ấy biết đến phòng phát thanh gọi anh là đã tiến bộ lắm rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gē xiǎo gē nǐ men kàn yào chī shén me nǐ dìngAnh, anh nhỏ, hai anh xem, muốn ăn gì? Em chọn đi.

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ shuō le wǒ qǐng kè deKhông cần, không cần. Em đã nói là em sẽ mời mà.

HSK 4
0:03s
nǐ tài zhàng yì le nà wǒ jiù bú kè qì lóuCậu thật là nghĩa khí! Vậy mình không khách sáo đâu đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ cháng cháng zhè ge mǒ chá wèi yě hěn hǎo chīCậu thử vị matcha này đi, cũng ngon lắm đấy!

HSK 6
0:03s
wa xiāng cǎo wèi yě bù cuò ó nà wǒ yě cháng yí gèÔi, vị vani cũng ngon lắm! Vậy anh cũng thử xem.

HSK 2
0:03s
nǐ shuō yí gè bān sān shí duō gè rén nà yǒu xué xí hǎo deCậu nói xem, một lớp hơn 30 học sinh, có học sinh giỏi







