Cách dùng "您好 您好 姐" (nín hǎo nín hǎo jiě) trong hội thoại tiếng Trung
您好 您好 姐
[- Chào chị! - Chào chị!]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
26:02
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 坐 随便坐 别客气 这位是你妈妈 | zuò suí biàn zuò bié kè qì zhè wèi shì nǐ mā mā | Ngồi, ngồi đi, đừng ngại. [Đây là mẹ của cháu sao?] |
| 2▶ | 您好 您好 姐 | nín hǎo nín hǎo jiě | [- Chào chị! - Chào chị!] |
| 3 | 真漂亮 哎呦 谢谢 谢谢 您这个孩子真是太棒了 | zhēn piào liàng āi yōu xiè xiè xiè xiè nín zhè ge hái zi zhēn shì tài bàng le | Thật xinh xắn! Ôi cám ơn cám ơn! Con gái của chị giỏi quá! |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān xiān zhè me dì le xià cì jì de jiào jǐng chá aHôm nay như thế này thôi, lần sau nhớ gọi cảnh sát đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiào wù chù méi rén bù zhī dào jiào bǎo ān aPhòng giáo viên không có người, không biết đi gọi bảo vệ à?

HSK 5
0:03s
tā néng xiǎng dào yòng guǎng bō zhǎo wǒ yǐ jīng yǒu hěn dà jìn bù leEm ấy biết đến phòng phát thanh gọi anh là đã tiến bộ lắm rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gē xiǎo gē nǐ men kàn yào chī shén me nǐ dìngAnh, anh nhỏ, hai anh xem, muốn ăn gì? Em chọn đi.

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ shuō le wǒ qǐng kè deKhông cần, không cần. Em đã nói là em sẽ mời mà.

HSK 4
0:03s
nǐ tài zhàng yì le nà wǒ jiù bú kè qì lóuCậu thật là nghĩa khí! Vậy mình không khách sáo đâu đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ cháng cháng zhè ge mǒ chá wèi yě hěn hǎo chīCậu thử vị matcha này đi, cũng ngon lắm đấy!

HSK 6
0:03s
wa xiāng cǎo wèi yě bù cuò ó nà wǒ yě cháng yí gèÔi, vị vani cũng ngon lắm! Vậy anh cũng thử xem.








