Cách dùng "他回来 我让他给您打回去" (tā huí lái wǒ ràng tā gěi nín dǎ huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
他回来 我让他给您打回去
Lát nữa nó về con kêu nó gọi lại cho bà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
35:47
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 突然有点事 他不在 | tū rán yǒu diǎn shì tā bù zài | đột nhiên có chuyện không có ở đây. |
| 2▶ | 他回来 我让他给您打回去 | tā huí lái wǒ ràng tā gěi nín dǎ huí qù | Lát nữa nó về con kêu nó gọi lại cho bà. |
| 3 | 好好好 嗯 挂了挂了 再见 | hǎo hǎo hǎo ń guà le guà le zài jiàn | Vâng vâng vâng. Con cúp máy đây, chào bà. |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān xiān zhè me dì le xià cì jì de jiào jǐng chá aHôm nay như thế này thôi, lần sau nhớ gọi cảnh sát đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiào wù chù méi rén bù zhī dào jiào bǎo ān aPhòng giáo viên không có người, không biết đi gọi bảo vệ à?

HSK 5
0:03s
tā néng xiǎng dào yòng guǎng bō zhǎo wǒ yǐ jīng yǒu hěn dà jìn bù leEm ấy biết đến phòng phát thanh gọi anh là đã tiến bộ lắm rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gē xiǎo gē nǐ men kàn yào chī shén me nǐ dìngAnh, anh nhỏ, hai anh xem, muốn ăn gì? Em chọn đi.

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ shuō le wǒ qǐng kè deKhông cần, không cần. Em đã nói là em sẽ mời mà.

HSK 4
0:03s
nǐ tài zhàng yì le nà wǒ jiù bú kè qì lóuCậu thật là nghĩa khí! Vậy mình không khách sáo đâu đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ cháng cháng zhè ge mǒ chá wèi yě hěn hǎo chīCậu thử vị matcha này đi, cũng ngon lắm đấy!

HSK 6
0:03s
wa xiāng cǎo wèi yě bù cuò ó nà wǒ yě cháng yí gèÔi, vị vani cũng ngon lắm! Vậy anh cũng thử xem.








