Cách dùng "自愿的你就让他洗啊" (zì yuàn de nǐ jiù ràng tā xǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
自愿的你就让他洗啊
Nó tự nguyện thì con bắt nó giặt luôn à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
28:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别老让你小哥给你洗 他自愿的 又不是我逼他的 | bié lǎo ràng nǐ xiǎo gē gěi nǐ xǐ tā zì yuàn de yòu bú shì wǒ bī tā de | đừng bắt anh nhỏ của con giặt cho con. Anh ấy bằng lòng mà. Có phải có bắt anh ấy giặt đâu. |
| 2▶ | 自愿的你就让他洗啊 | zì yuàn de nǐ jiù ràng tā xǐ a | Nó tự nguyện thì con bắt nó giặt luôn à? |
| 3 | 那我大概就说这些吧 | nà wǒ dà gài jiù shuō zhè xiē ba | Tôi chỉ nói đại khái những điều như thế. |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān xiān zhè me dì le xià cì jì de jiào jǐng chá aHôm nay như thế này thôi, lần sau nhớ gọi cảnh sát đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiào wù chù méi rén bù zhī dào jiào bǎo ān aPhòng giáo viên không có người, không biết đi gọi bảo vệ à?

HSK 5
0:03s
tā néng xiǎng dào yòng guǎng bō zhǎo wǒ yǐ jīng yǒu hěn dà jìn bù leEm ấy biết đến phòng phát thanh gọi anh là đã tiến bộ lắm rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gē xiǎo gē nǐ men kàn yào chī shén me nǐ dìngAnh, anh nhỏ, hai anh xem, muốn ăn gì? Em chọn đi.

HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ shuō le wǒ qǐng kè deKhông cần, không cần. Em đã nói là em sẽ mời mà.

HSK 4
0:03s
nǐ tài zhàng yì le nà wǒ jiù bú kè qì lóuCậu thật là nghĩa khí! Vậy mình không khách sáo đâu đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ cháng cháng zhè ge mǒ chá wèi yě hěn hǎo chīCậu thử vị matcha này đi, cũng ngon lắm đấy!

HSK 6
0:03s
wa xiāng cǎo wèi yě bù cuò ó nà wǒ yě cháng yí gèÔi, vị vani cũng ngon lắm! Vậy anh cũng thử xem.








