Cách dùng "必须要达成共识之后才交稿 共识不了我们俩" (bì xū yào dá chéng gòng shí zhī hòu cái jiāo gǎo gòng shí bù liǎo wǒ men liǎ) trong hội thoại tiếng Trung

yàochénggòngshízhīhòucáijiāogǎo稿 gòngshíliǎomenliǎ

Phải thống nhất với nhau rồi mới nộp bài Hai đứa mình không thể nào đồng thuận được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:43
nà shén me jiào wǒ bú yào guǎn le wǒ gēn nǐ shuō nǐ qiān wàn bú yào zì jǐ luàn fà

那什么叫我不要管了 我跟你说你千万不要自己乱发

Sao gọi là anh đừng xen vào được? Tôi nói thật, anh đừng có tự ý đăng bừa

LINE 0223:46
PLAYING SCENE
bì xū yào dá chéng gòng shí zhī hòu cái jiāo gǎo gòng shí bù liǎo wǒ men liǎ

必须要达成共识之后才交稿 共识不了我们俩

Phải thống nhất với nhau rồi mới nộp bài Hai đứa mình không thể nào đồng thuận được

LINE 0323:48
zěn me jiù gòng shí bù liǎo le nǐ zhè jiào yī kǒu fǒu jué

怎么就共识不了了 你这叫一口否决

Sao lại không thể đồng thuận được cơ chứ? Anh gọi đó là phủ quyết một chiều đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp23:46
TMDB ID273129