Cách dùng "不过他自己 未必会承认这个结局" (bù guò tā zì jǐ wèi bì huì chéng rèn zhè ge jié jú) trong hội thoại tiếng Trung
不过他自己 未必会承认这个结局
Nhưng bản thân hắn chưa chắc đã chịu thừa nhận kết cục đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:50
bù不
xiàng像
shì是
gè个
hǎo好
de的
jié结
jú局
“không phải là một kết cục tốt đẹp gì.”
LINE 0229:52
PLAYING SCENEbù guò tā zì jǐ wèi bì huì chéng rèn zhè ge jié jú
不过他自己 未必会承认这个结局
“Nhưng bản thân hắn chưa chắc đã chịu thừa nhận kết cục đó.”
LINE 0331:02
zhào赵
zǒng总
hǎo好
“Chào chị Triệu”
Show Information