Cách dùng "今天直播呀 是给大家证明一个事" (jīn tiān zhí bō ya shì gěi dà jiā zhèng míng yí gè shì) trong hội thoại tiếng Trung
今天直播呀 是给大家证明一个事
Buổi livestream hôm nay là để chứng minh một điều với mọi người
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:55
wǒ我
shì是
dǐng顶
qí麒
de的
fàn范
shù树
“Tôi là Phạm Thụ của Đỉnh Kỳ”
LINE 0201:58
PLAYING SCENEjīn tiān zhí bō ya shì gěi dà jiā zhèng míng yí gè shì
今天直播呀 是给大家证明一个事
“Buổi livestream hôm nay là để chứng minh một điều với mọi người”
LINE 0302:02
xiǎo shuō 《 wǒ mìng bù xiàn xiān 》 zì shàng xiàn yǐ lái ne
小说《我命不羡仙》 自上线以来呢
“Tiểu thuyết "Mệnh Ta Không Ngưỡng Tiên" kể từ khi ra mắt”
Show Information