Cách dùng "那我先去忙了 生日快乐啊 谢谢" (nà wǒ xiān qù máng le shēng rì kuài lè a xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung

xiānmángle shēngkuàia xièxiè

Vậy tôi đi làm việc trước nhé Chúc mừng sinh nhật nhé Cảm ơn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:34
xíng

Thôi được

LINE 0209:35
PLAYING SCENE
nà wǒ xiān qù máng le shēng rì kuài lè a xiè xiè

那我先去忙了 生日快乐啊 谢谢

Vậy tôi đi làm việc trước nhé Chúc mừng sinh nhật nhé Cảm ơn

LINE 0309:37
bài bài hǎo bài bài

拜拜 好 拜拜

Tạm biệt Ừ, tạm biệt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp09:35
TMDB ID273129