Cách dùng "我现在马上就要飞了 我先不跟你说了" (wǒ xiàn zài mǎ shàng jiù yào fēi le wǒ xiān bù gēn nǐ shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàishàngjiùyàofēile xiāngēnshuōle

Tôi sắp cất cánh rồi Thôi tôi không nói chuyện nữa nhé

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:24
xíng wǒ zhī dào le

行 我知道了

Được rồi, tôi biết rồi

LINE 0216:25
PLAYING SCENE
wǒ xiàn zài mǎ shàng jiù yào fēi le wǒ xiān bù gēn nǐ shuō le

我现在马上就要飞了 我先不跟你说了

Tôi sắp cất cánh rồi Thôi tôi không nói chuyện nữa nhé

LINE 0316:27
dào
le
zhī
hòu
gěi
xìn

Đến nơi tôi sẽ nhắn tin cho anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp16:25
TMDB ID273129