Cách dùng "谢谢 谢谢 没事 非常感谢" (xiè xiè xiè xiè méi shì fēi cháng gǎn xiè) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 谢谢 没事 非常感谢
Cảm ơn, cảm ơn Không có gì Cảm ơn rất nhiều
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
gǎn感
xiè谢
zhào赵
zǒng总
“Cảm ơn chị Triệu”
LINE 0231:13
PLAYING SCENExiè xiè xiè xiè méi shì fēi cháng gǎn xiè
谢谢 谢谢 没事 非常感谢
“Cảm ơn, cảm ơn Không có gì Cảm ơn rất nhiều”
LINE 0331:16
nǎo huā tuán de tóng rén men kāi bù kāi xīn a kāi xīn
脑花团的同仁们 开不开心啊 开心
“Các thành viên của nhóm Não Hoa ơi Vui không? Vui chứ!”
Show Information