Cách dùng "都等着 还有我" (dōu děng zhe hái yǒu wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
都等着 还有我
Cứ chờ đấy. Còn có em nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
25:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们都等着啊 | nǐ men dōu děng zhe a | Tụi bay cứ chờ đấy. |
| 2▶ | 都等着 还有我 | dōu děng zhe hái yǒu wǒ | Cứ chờ đấy. Còn có em nữa. |
| 3 | 你给我翻一个 我就不信了 | nǐ gěi wǒ fān yí gè wǒ jiù bù xìn le | Cậu lộn một cái cho tôi xem Tôi không tin đâu |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hǎo chī duō chī ma lái lái lái gěi nǐ shèng diǎn gàn de láiNgon thì ăn nhiều vào. Nào nào, xới cho cậu ít cái. Nào.

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Tiểu Bạch Hài ấy... sao lại đang ở chỗ cậu được?

