Cách dùng "激情澎湃 荡气回肠" (jī qíng pēng pài dàng qì huí cháng) trong hội thoại tiếng Trung
激情澎湃 荡气回肠
hào hứng dạt dào, xúc động lòng người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
29:25
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 抑扬顿挫 | yì yáng dùn cuò | Lên bổng xuống trầm, |
| 2▶ | 激情澎湃 荡气回肠 | jī qíng pēng pài dàng qì huí cháng | hào hứng dạt dào, xúc động lòng người. |
| 3 | 看得我热血沸腾 | kàn dé wǒ rè xuè fèi téng | Xem mà máu tôi sôi lên, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 6 of 11)
HSK 5
0:03s
jiù shì de gǎn jué qīng sōng duō le ne duì ya nǐ shuō shì wǒ zhǎng gōng leĐúng vậy, thấy nhẹ nhõm hơn nhiều Đúng rồi Cậu bảo là tớ tiến bộ rồi

HSK 7
0:03s
hái shì bǎ gān dī le ya zhōu yù zhī zán shuō shá ne shuōHay thanh xà hạ xuống rồi nhỉ? Chu Ngọc Chi Dạ Nói cái gì đấy?

HSK 3
0:03s
shuí gàn de lǎo shī zhēn bú shì wǒ gàn de nà shì shuíAi làm? Thưa cô, thật không phải em làm. Vậy là ai?

HSK 3
0:03s
shuí gàn de bù zhī dào shuí gàn de bú shì wǒAi đã làm? Không biết. Ai làm? Không phải em.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
bù shuō dōu bú yào chī fàn zhàn hǎo leKhông nói thì đừng hòng ăn cơm. Đứng cho ngay ngắn.

HSK 4
0:03s
yòu bú shì wǒ men nǚ shēng gàn de wèi shá bù ràng wǒ men chī fàn jiù shìĐâu phải tụi nữ tụi em làm. Sao lại không cho tụi em ăn? Đúng vậy.

HSK 5
0:03s











