Cách dùng "就得吃苦 吃苦 吃苦" (jiù dé chī kǔ chī kǔ chī kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
就得吃苦 吃苦 吃苦
phải chịu khổ, chịu khổ, chịu khổ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
yòu shàng zhàn chǎng dào rú jīn
又上战场 到如今
“lại lên chiến trường. Cho đến hôm nay,”
LINE 0235:48
PLAYING SCENEjiù dé chī kǔ chī kǔ chī kǔ
就得吃苦 吃苦 吃苦
“phải chịu khổ, chịu khổ, chịu khổ.”
LINE 0335:55
jiān坚
chí持
“Kiên trì.”
Show Information