Cách dùng "就得吃苦 吃苦 吃苦" (jiù dé chī kǔ chī kǔ chī kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
就得吃苦 吃苦 吃苦
phải chịu khổ, chịu khổ, chịu khổ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
35:48
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又上战场 到如今 | yòu shàng zhàn chǎng dào rú jīn | lại lên chiến trường. Cho đến hôm nay, |
| 2▶ | 就得吃苦 吃苦 吃苦 | jiù dé chī kǔ chī kǔ chī kǔ | phải chịu khổ, chịu khổ, chịu khổ. |
| 3 | 坚持 | jiān chí | Kiên trì. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hǎo chī duō chī ma lái lái lái gěi nǐ shèng diǎn gàn de láiNgon thì ăn nhiều vào. Nào nào, xới cho cậu ít cái. Nào.

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Tiểu Bạch Hài ấy... sao lại đang ở chỗ cậu được?

