Cách dùng "看得我热血沸腾" (kàn dé wǒ rè xuè fèi téng) trong hội thoại tiếng Trung

kànxuèfèiténg

Xem mà máu tôi sôi lên,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:25
jī qíng pēng pài dàng qì huí cháng

激情澎湃 荡气回肠

hào hứng dạt dào, xúc động lòng người.

LINE 0229:28
PLAYING SCENE
kàn
xuè
fèi
téng

Xem mà máu tôi sôi lên,

LINE 0329:31
gǎn
dòng
lèi
yíng
kuàng

cảm động rưng rưng nước mắt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp29:28
TMDB ID284110