Cách dùng "看得我热血沸腾" (kàn dé wǒ rè xuè fèi téng) trong hội thoại tiếng Trung
看得我热血沸腾
Xem mà máu tôi sôi lên,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
29:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 激情澎湃 荡气回肠 | jī qíng pēng pài dàng qì huí cháng | hào hứng dạt dào, xúc động lòng người. |
| 2▶ | 看得我热血沸腾 | kàn dé wǒ rè xuè fèi téng | Xem mà máu tôi sôi lên, |
| 3 | 感动得热泪盈眶 | gǎn dòng dé rè lèi yíng kuàng | cảm động rưng rưng nước mắt. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hǎo chī duō chī ma lái lái lái gěi nǐ shèng diǎn gàn de láiNgon thì ăn nhiều vào. Nào nào, xới cho cậu ít cái. Nào.

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Tiểu Bạch Hài ấy... sao lại đang ở chỗ cậu được?

