Cách dùng "能行不 没问题" (néng xíng bù méi wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
能行不 没问题
Được không? Không vấn đề gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
39:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三元 钉子 给咱帮忙把这灯递一下 来 好 | sān yuán dīng zi gěi zán bāng máng bǎ zhè dēng dì yī xià lái hǎo | Tam Nguyên, cái đinh. Giúp đưa cái đèn này lên, nào. Được. |
| 2▶ | 能行不 没问题 | néng xíng bù méi wèn tí | Được không? Không vấn đề gì. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 6 of 11)
HSK 5
0:03s
jiù shì de gǎn jué qīng sōng duō le ne duì ya nǐ shuō shì wǒ zhǎng gōng leĐúng vậy, thấy nhẹ nhõm hơn nhiều Đúng rồi Cậu bảo là tớ tiến bộ rồi

HSK 7
0:03s
hái shì bǎ gān dī le ya zhōu yù zhī zán shuō shá ne shuōHay thanh xà hạ xuống rồi nhỉ? Chu Ngọc Chi Dạ Nói cái gì đấy?

HSK 3
0:03s
shuí gàn de lǎo shī zhēn bú shì wǒ gàn de nà shì shuíAi làm? Thưa cô, thật không phải em làm. Vậy là ai?

HSK 3
0:03s
shuí gàn de bù zhī dào shuí gàn de bú shì wǒAi đã làm? Không biết. Ai làm? Không phải em.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
bù shuō dōu bú yào chī fàn zhàn hǎo leKhông nói thì đừng hòng ăn cơm. Đứng cho ngay ngắn.

HSK 4
0:03s
yòu bú shì wǒ men nǚ shēng gàn de wèi shá bù ràng wǒ men chī fàn jiù shìĐâu phải tụi nữ tụi em làm. Sao lại không cho tụi em ăn? Đúng vậy.

HSK 5
0:03s











