Cách dùng "你说他们是饿狼" (nǐ shuō tā men shì è láng) trong hội thoại tiếng Trung
你说他们是饿狼
nǐ shuō tā men shì è láng
Ông lại bảo chúng là sói đói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
3:59
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这伙都是共产主义接班人 | zhè huǒ dōu shì gòng chǎn zhǔ yì jiē bān rén | Đám này đều là thế hệ kế tục cộng sản. |
| 2▶ | 你说他们是饿狼 | nǐ shuō tā men shì è láng | Ông lại bảo chúng là sói đói. |
| 3 | 嫑欺负老汉 冲我来 你对 对 我跟老裘说话呢 | báo qī fù lǎo hàn chōng wǒ lái nǐ duì duì wǒ gēn lǎo qiú shuō huà ne | Đừng bắt nạt lão già này. Nhằm vào tôi đây. Đúng, tôi đang nói với lão Cừu. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 3 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ lái wǒ jiā ba ràng wǒ mā gěi zán zuò hǎo chī de shá hǎo chī de yaCậu đến nhà tớ đi. Để mẹ tớ nấu món ngon cho mình. Món ngon gì vậy?

HSK 2
0:03s
zhǎo wǒ wài shēng nǚ zǒu zǒu gēn nǐ yǒu yǒu diǎn shì kuàiTìm cháu gái tôi. Đi, đi, có chút việc với cậu, mau.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu néng yǎn ne ma yí gè nǎi nǎi yí gè sūn nǚĐều đóng được mà. Một bà nội, một cháu gái.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā liǎ shéi dōu bù hé shì huā cǎi xiāng quán miàncả hai cô ấy đều không hợp. Hoa Thải Hương toàn diện.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhè huǒ wén huà rén a nǐ jiù bù néng qiàn wén huà rén deMấy người trí thức các cậu á, không được nợ ơn dân trí thức đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qù nián gāng gěi dǎ le yī jiàn hái méi chuān làn ne ma zǎ yòu dǎ neNăm ngoái mới đan cho một cái Còn chưa mặc rách mà Sao lại đan nữa?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tuán lǐng dǎo gēn rén jiā shuō le méi yǎn yuán pái bù chéngLãnh đạo đoàn lại nói với họ không có diễn viên, không dựng được

HSK 6
0:03s