Cách dùng "你走不成 你走" (nǐ zǒu bù chéng nǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你走不成 你走
Ông không được đi, đi đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
4:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能成 能成 惹不起 惹不起 走 走 走 走了 | néng chéng néng chéng rě bù qǐ rě bù qǐ zǒu zǒu zǒu zǒu le | Được rồi, được rồi, tôi chịu thua cô. Đi, đi, đi thôi. |
| 2▶ | 你走不成 你走 | nǐ zǒu bù chéng nǐ zǒu | Ông không được đi, đi đâu? |
| 3 | 弄啥嘞 给裘师道歉 嘴贱 说你胖还喘上了 | nòng shá lei gěi qiú shī dào qiàn zuǐ jiàn shuō nǐ pàng hái chuǎn shàng le | Làm gì vậy? Xin lỗi sư phụ Cừu đi. Cái miệng hỗn. Nói béo lại còn thở hổn hển. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hǎo chī duō chī ma lái lái lái gěi nǐ shèng diǎn gàn de láiNgon thì ăn nhiều vào. Nào nào, xới cho cậu ít cái. Nào.

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Tiểu Bạch Hài ấy... sao lại đang ở chỗ cậu được?

