Cách dùng "往我大后方渗透了嘛" (wǎng wǒ dà hòu fāng shèn tòu le ma) trong hội thoại tiếng Trung
往我大后方渗透了嘛
thâm nhập vào hậu phương của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都学会打入敌人内部了 | dōu xué huì dǎ rù dí rén nèi bù le | Còn học được cách luồn vào nội bộ địch, |
| 2▶ | 往我大后方渗透了嘛 | wǎng wǒ dà hòu fāng shèn tòu le ma | thâm nhập vào hậu phương của tôi. |
| 3 | 我去多关心一下嫂子 不是向组织靠拢吗 | wǒ qù duō guān xīn yī xià sǎo zi bú shì xiàng zǔ zhī kào lǒng ma | Tôi đi quan tâm chị dâu một chút. Chẳng phải là thân cận với tổ chức sao? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè hái nà nián yǎn jìng dǎo yǎn shàng hǎi dài huí lái de xiāng dé hěn nǐ wénCái này là hồi xưa đạo diễn kính cận mang từ Thượng Hải về đấy Thơm lắm, em ngửi thử đi

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì wǒ yòng zhè hǎo zhe ne hǎo zhe ne xiè xiè aCó gì không tiện, anh dùng cái này Tốt mà, tốt mà Cảm ơn anh

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō nǐ gè jù tuán bù yǎn xì liú zhe gàn shá jiě sàn suàn qiú lebảo đoàn kịch không diễn vở thì giữ làm gì Giải tán quách đi cho xong

HSK 4
0:03s
wǒ bǎ zhè 《 hóng dēng jì 》 a qiāo le nà me duō chǎngVở "Hồng Đăng Ký" này á anh gõ trống biết bao nhiêu buổi rồi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yǎn zhè jué sè nà yǎn yuán méi gōng dǐ ná bù xià láiĐóng vai này diễn viên không có nền tảng thì không kham nổi

HSK 4
0:03s
bù guāng shì chàng nà niàn bái wǒ dōu jì zheKhông chỉ hát, cả đoạn niệm bạch nữa Anh đều thuộc cả

HSK 6
0:03s
méi shì wǎng wǒ shǒu zhǐ tou qián miàn zhàn shá ne maTự dưng đứng chắn trước ngón tay tao làm gì?

HSK 4
0:03s
dàn wǒ hé ǎn cūn nà ge wáng hēi wá yǎng le yī tiáo gǒuNhưng tớ với thằng Vương Hắc Oa làng tớ có nuôi một con chó.

HSK 7
0:03s
gēn nǐ shuō tā kě xiōng le shuí yào shì gǎn qī fù ǎn liǎNói cậu nghe, nó dữ lắm đấy. Ai mà dám bắt nạt hai đứa tớ,







