Cách dùng "往我大后方渗透了嘛" (wǎng wǒ dà hòu fāng shèn tòu le ma) trong hội thoại tiếng Trung
往我大后方渗透了嘛
thâm nhập vào hậu phương của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都学会打入敌人内部了 | dōu xué huì dǎ rù dí rén nèi bù le | Còn học được cách luồn vào nội bộ địch, |
| 2▶ | 往我大后方渗透了嘛 | wǎng wǒ dà hòu fāng shèn tòu le ma | thâm nhập vào hậu phương của tôi. |
| 3 | 我去多关心一下嫂子 不是向组织靠拢吗 | wǒ qù duō guān xīn yī xià sǎo zi bú shì xiàng zǔ zhī kào lǒng ma | Tôi đi quan tâm chị dâu một chút. Chẳng phải là thân cận với tổ chức sao? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 6 of 11)
HSK 5
0:03s
jiù shì de gǎn jué qīng sōng duō le ne duì ya nǐ shuō shì wǒ zhǎng gōng leĐúng vậy, thấy nhẹ nhõm hơn nhiều Đúng rồi Cậu bảo là tớ tiến bộ rồi

HSK 7
0:03s
hái shì bǎ gān dī le ya zhōu yù zhī zán shuō shá ne shuōHay thanh xà hạ xuống rồi nhỉ? Chu Ngọc Chi Dạ Nói cái gì đấy?

HSK 3
0:03s
shuí gàn de lǎo shī zhēn bú shì wǒ gàn de nà shì shuíAi làm? Thưa cô, thật không phải em làm. Vậy là ai?

HSK 3
0:03s
shuí gàn de bù zhī dào shuí gàn de bú shì wǒAi đã làm? Không biết. Ai làm? Không phải em.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
bù shuō dōu bú yào chī fàn zhàn hǎo leKhông nói thì đừng hòng ăn cơm. Đứng cho ngay ngắn.

HSK 4
0:03s
yòu bú shì wǒ men nǚ shēng gàn de wèi shá bù ràng wǒ men chī fàn jiù shìĐâu phải tụi nữ tụi em làm. Sao lại không cho tụi em ăn? Đúng vậy.

HSK 5
0:03s











