Cách dùng "我急急忙忙开开门" (wǒ jí jí máng máng kāi kāi mén) trong hội thoại tiếng Trung
我急急忙忙开开门
Ta vội vàng mở cửa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:17
tā jiào dào shī niáng kāi mén nǐ kuài kāi mén
他叫道 师娘开门 你快开门
“Anh ta gọi: "Thím ơi, mở cửa mau!"”
LINE 0215:22
PLAYING SCENEwǒ我
jí急
jí急
máng忙
máng忙
kāi开
kāi开
mén门
“Ta vội vàng mở cửa”
LINE 0315:25
cōng匆
máng忙
máng忙
jìn进
lái来
yí一
gè个
rén人
“Vội vã bước vào một người”
Show Information