Cách dùng "我弃权 不能弃权" (wǒ qì quán bù néng qì quán) trong hội thoại tiếng Trung

quán néngquán

Tôi bỏ phiếu trắng Không được bỏ phiếu trắng

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1胡三元先说吧hú sān yuán xiān shuō baHu Sanyuan nói trước đi
2我弃权 不能弃权wǒ qì quán bù néng qì quánTôi bỏ phiếu trắng Không được bỏ phiếu trắng
3今天这个会每个人必须发表意见jīn tiān zhè ge huì měi gè rén bì xū fà biǎo yì jiànBuổi họp này ai cũng phải có ý kiến

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 3 of 11)
不要把那社会习气带到团里来 这事就这么定了
HSK 4
0:03s
bú yào bǎ nà shè huì xí qì dài dào tuán lǐ lái zhè shì jiù zhè me dìng leĐừng mang thói xấu xã hội vào đoàn. Việc này cứ thế quyết định.

快点 来了 来了
HSK 1
0:03s
kuài diǎn lái le lái leMau lên. Tới rồi, tới rồi.

你来我家吧 让我妈给咱做好吃的 啥好吃的呀
HSK 5
0:03s
nǐ lái wǒ jiā ba ràng wǒ mā gěi zán zuò hǎo chī de shá hǎo chī de yaCậu đến nhà tớ đi. Để mẹ tớ nấu món ngon cho mình. Món ngon gì vậy?

找我外甥女 走 走 跟你有 有点事 快
HSK 2
0:03s
zhǎo wǒ wài shēng nǚ zǒu zǒu gēn nǐ yǒu yǒu diǎn shì kuàiTìm cháu gái tôi. Đi, đi, có chút việc với cậu, mau.

啥事 边喝边说吧
HSK 1
0:03s
shá shì biān hē biān shuō baViệc gì? Vừa uống vừa nói đi.

不会的先过 继续读
HSK 4
0:03s
bú huì de xiān guò jì xù dúKhông biết thì bỏ qua, đọc tiếp.

都能演呢嘛 一个奶奶 一个孙女
HSK 6
0:03s
dōu néng yǎn ne ma yí gè nǎi nǎi yí gè sūn nǚĐều đóng được mà. Một bà nội, một cháu gái.

行吗 那咋不行呢
HSK 3
0:03s
xíng ma nà zǎ bù xíng neĐược không? Sao lại không được chứ?

那她俩谁演奶奶 谁演孙女
HSK 4
0:03s
nà tā liǎ shuí yǎn nǎi nǎi shuí yǎn sūn nǚVậy ai đóng bà, ai đóng cháu?

你觉得她演奶奶合适吗
HSK 4
0:03s
nǐ jué de tā yǎn nǎi nǎi hé shì maCậu thấy cô ấy đóng bà có hợp không?

她俩谁都不合适 花彩香全面
HSK 5
0:03s
tā liǎ shéi dōu bù hé shì huā cǎi xiāng quán miàncả hai cô ấy đều không hợp. Hoa Thải Hương toàn diện.

她奶奶 孙女 她都能演
HSK 4
0:03s
tā nǎi nǎi sūn nǚ tā dōu néng yǎnBà nội, cháu gái, cô ấy đều đóng được.

你欠我那人情啥时候还
HSK 7
0:03s
nǐ qiàn wǒ nà rén qíng shá shí hòu háiCái ơn cậu nợ tôi bao giờ trả?

你这伙文化人啊 你就不能欠文化人的
HSK 5
0:03s
nǐ zhè huǒ wén huà rén a nǐ jiù bù néng qiàn wén huà rén deMấy người trí thức các cậu á, không được nợ ơn dân trí thức đâu.

咋又这儿打毛衣呢
HSK 4
0:03s
zǎ yòu zhè ér dǎ máo yī neSao lại ngồi đây đan áo len nữa thế?

拿走 猪蹄子 香得很
HSK 4
0:03s
ná zǒu zhū tí zi xiāng dé hěnCất đi Giò heo đấy, thơm lắm

去年刚给打了一件 还没穿烂呢嘛 咋又打呢
HSK 6
0:03s
qù nián gāng gěi dǎ le yī jiàn hái méi chuān làn ne ma zǎ yòu dǎ neNăm ngoái mới đan cho một cái Còn chưa mặc rách mà Sao lại đan nữa?

跟你说个坏消息
HSK 2
0:03s
gēn nǐ shuō gè huài xiāo xīBáo cho chị một tin xấu

咱这烂𪨊剧团快解散了
HSK 7
0:03s
zán zhè làn sóng jù tuán kuài jiě sàn leCái đoàn kịch thối này sắp giải tán rồi

团领导跟人家说了 没演员 排不成
HSK 6
0:03s
tuán lǐng dǎo gēn rén jiā shuō le méi yǎn yuán pái bù chéngLãnh đạo đoàn lại nói với họ không có diễn viên, không dựng được