Cách dùng "我听不懂你在说什么" (wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我听不懂你在说什么
Tôi không hiểu anh nói gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这手腕 可是练得越来越炉火纯青了啊 | zhè shǒu wàn kě shì liàn dé yuè lái yuè lú huǒ chún qīng le a | nhưng cái thủ đoạn này càng ngày càng luyện đến mức thượng thừa đấy. |
| 2▶ | 我听不懂你在说什么 | wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén me | Tôi không hiểu anh nói gì. |
| 3 | 都学会打入敌人内部了 | dōu xué huì dǎ rù dí rén nèi bù le | Còn học được cách luồn vào nội bộ địch, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hǎo chī duō chī ma lái lái lái gěi nǐ shèng diǎn gàn de láiNgon thì ăn nhiều vào. Nào nào, xới cho cậu ít cái. Nào.

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Tiểu Bạch Hài ấy... sao lại đang ở chỗ cậu được?

