Cách dùng "能行不 没问题" (néng xíng bù méi wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
能行不 没问题
Được không? Không vấn đề gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
39:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三元 钉子 给咱帮忙把这灯递一下 来 好 | sān yuán dīng zi gěi zán bāng máng bǎ zhè dēng dì yī xià lái hǎo | Tam Nguyên, cái đinh. Giúp đưa cái đèn này lên, nào. Được. |
| 2▶ | 能行不 没问题 | néng xíng bù méi wèn tí | Được không? Không vấn đề gì. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 5
0:03s
nǐ zǎ jiù liǎ hēi mó ne kuài diǎn méi fàn le děng děng wǒSao con chỉ có hai cái bánh đen? Nhanh lên, hết cơm rồi. Đợi tôi với.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō nǐ gěi wá jiù dǎ zhè diǎn cài nà wá néng gòu chīÔng xem, cho con bé có bây nhiêu rau. Thế thì đủ sao được?

HSK 3
0:03s
cài měi gè rén dōu yī yàng nǐ kàn huǒ fáng jiù shì hēi xīn zhe neRau ai cũng như nhau, cô xem đi. Cái nhà bếp này đúng là đen lòng.

HSK 2
0:03s
wá de kǒu liáng dōu kè kòu zhèng zhǎng shēn tǐ hái yào liàn gōng neKhẩu phần của trẻ cũng bớt xén. Đang tuổi lớn, lại còn phải luyện tập.

HSK 3
0:03s
nǐ wá shí tiān jiù bǎ yí gè yuè de liáng chī wán leCon cô mười ngày ăn hết lương cả tháng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
néng chéng néng chéng rě bù qǐ rě bù qǐ zǒu zǒu zǒu zǒu leĐược rồi, được rồi, tôi chịu thua cô. Đi, đi, đi thôi.

HSK 7
0:03s
nòng shá lei gěi qiú shī dào qiàn zuǐ jiàn shuō nǐ pàng hái chuǎn shàng leLàm gì vậy? Xin lỗi sư phụ Cừu đi. Cái miệng hỗn. Nói béo lại còn thở hổn hển.

HSK 7
0:03s
yí gè gǔ chuí nǐ néng qiāo yī táng xì bùMột cây dùi trống, thầy gõ được cả vở tuồng không?








