Cách dùng "开门迎客" (kāi mén yíng kè) trong hội thoại tiếng Trung
开门迎客
Mở cửa đón khách.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
41:56
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 琤荣电子城盛大开业 | chēng róng diàn zi chéng shèng dà kāi yè | trung tâm điện máy Tranh Vinh chính thức khai trương. |
| 2▶ | 开门迎客 | kāi mén yíng kè | Mở cửa đón khách. |
More Clips From Episode
Total 281 clips (Page 15 of 15)
HSK 7
0:03s
chēng róng diàn zi chéng shèng dà kāi yètrung tâm điện máy Tranh Vinh chính thức khai trương.