Cách dùng "可是让我陷入绝境" (kě shì ràng wǒ xiàn rù jué jìng) trong hội thoại tiếng Trung
可是让我陷入绝境
Nhưng kẻ chủ mưu đã đẩy tôi vào đường cùng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
32:02
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 绝对不是假话 | jué duì bú shì jiǎ huà | tuyệt đối không phải lời giả dối. |
| 2▶ | 可是让我陷入绝境 | kě shì ràng wǒ xiàn rù jué jìng | Nhưng kẻ chủ mưu đã đẩy tôi vào đường cùng, |
| 3 | 不得不听杜兆辉安排的 始作俑者 | bù dé bù tīng dù zhào huī ān pái de shǐ zuò yǒng zhě | buộc tôi phải nghe theo sự sắp đặt của Đỗ Triệu Huy |
