Cách dùng "我相信你是合规合矩的" (wǒ xiāng xìn nǐ shì hé guī hé jǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
我相信你是合规合矩的
Chú tin cháu làm đúng theo quy định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
6:52
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是符合规定来办的 | dōu shì fú hé guī dìng lái bàn de | đều làm đúng quy định. |
| 2▶ | 我相信你是合规合矩的 | wǒ xiāng xìn nǐ shì hé guī hé jǔ de | Chú tin cháu làm đúng theo quy định. |
| 3 | 但是现在呢 所有的事情 一块儿涌过来 | dàn shì xiàn zài ne suǒ yǒu de shì qíng yī kuài ér yǒng guò lái | Nhưng bây giờ tất cả mọi việc đều kéo đến cùng lúc. |
