Cách dùng "你手脏了 我帮你擦擦" (nǐ shǒu zāng le wǒ bāng nǐ cā cā) trong hội thoại tiếng Trung
你手脏了 我帮你擦擦
nǐ shǒu zāng le wǒ bāng nǐ cā cā
Tay cô bẩn mất rồi, để ta lau cho.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
13:45
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 应该认识吗? | yīng gāi rèn shí ma ? | đáng ra nên quen biết à? |
| 2▶ | 你手脏了 我帮你擦擦 | nǐ shǒu zāng le wǒ bāng nǐ cā cā | Tay cô bẩn mất rồi, để ta lau cho. |
| 3 | 露姑娘 | lù gū niáng | Lộ cô nương, |
More Clips From Episode
Total 79 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ jiàn de piào liàng nǚ hái zi tài duō le bado huynh gặp quá nhiều cô nương xinh đẹp.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
shén me shí hòu pǎo guò lái de ? nǐ tīng dào le duō shǎo ?Đến… đến từ khi nào thế? Nghe thấy những gì rồi?

HSK 4
0:03s
zhèng shì bú shì yào děng dào wǎn shàng cái zuò ma ?Đến tối mới tiến hành việc quan trọng mà.

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de yǒu shì qíng xiǎng qǐng ā jì bāng gè mángta quả thật có việc muốn nhờ A Ký giúp một tay.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zhěng gè wǎn shàng yuè liàng dōu bù chū lái de huàNếu cả đêm nay trăng không ló dạng,

HSK 4
0:03s
nà wǒ men de jì huà qǐ bù shì yào shī bài le ?vậy kế hoạch của chúng ta đổ sông đổ biển hết ư?

HSK 1
0:03s