Cách dùng "不行 等不了李护卫了" (bù xíng děng bù liǎo lǐ hù wèi le) trong hội thoại tiếng Trung

xíng děngliǎowèile

Không được, không chờ được Lý hộ vệ đâu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我知道了 这心疾最等不得wǒ zhī dào le zhè xīn jí zuì děng bù déTa biết rồi. Bệnh tim này không chờ được đâu.
2不行 等不了李护卫了bù xíng děng bù liǎo lǐ hù wèi leKhông được, không chờ được Lý hộ vệ đâu.
3青蒲qīng púThanh Bồ,

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
既然您不愿意帮忙 那我帮可以吧
HSK 4
0:03s
jì rán nín bù yuàn yì bāng máng nà wǒ bāng kě yǐ bangài không chịu giúp, vậy ta giúp chắc là được chứ?

您不愿意出面的事情 就由我出面
HSK 7
0:03s
nín bù yuàn yì chū miàn de shì qíng jiù yóu wǒ chū miànChuyện mà ngài không chịu ra mặt thì để ta ra mặt,

保证不会和您担上干系 这样总可以了吧
HSK 4
0:03s
bǎo zhèng bú huì hé nín dān shàng gān xì zhè yàng zǒng kě yǐ le bađảm bảo sẽ không liên lụy tới ngài, như vậy được rồi chứ gì?