Cách dùng "那他 也就清白了" (nà tā yě jiù qīng bái le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùqīngbáile

(thì ngài ấy cũng trong sạch.)

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
0:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我拿了清白wǒ ná le qīng bái(Mình lấy lại sự trong sạch,)
2那他 也就清白了nà tā yě jiù qīng bái le(thì ngài ấy cũng trong sạch.)
3这可是好东西呢zhè kě shì hǎo dōng xī neĐây là đồ vật quý.

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
既然您不愿意帮忙 那我帮可以吧
HSK 4
0:03s
jì rán nín bù yuàn yì bāng máng nà wǒ bāng kě yǐ bangài không chịu giúp, vậy ta giúp chắc là được chứ?

您不愿意出面的事情 就由我出面
HSK 7
0:03s
nín bù yuàn yì chū miàn de shì qíng jiù yóu wǒ chū miànChuyện mà ngài không chịu ra mặt thì để ta ra mặt,

保证不会和您担上干系 这样总可以了吧
HSK 4
0:03s
bǎo zhèng bú huì hé nín dān shàng gān xì zhè yàng zǒng kě yǐ le bađảm bảo sẽ không liên lụy tới ngài, như vậy được rồi chứ gì?