Cách dùng "你找我 所为何事 说吧" (nǐ zhǎo wǒ suǒ wèi hé shì shuō ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎo suǒwèishì shuōba

Cô tìm ta có chuyện gì vậy? Nói đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
41:33
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1起来吧qǐ lái baĐứng lên đi.
2你找我 所为何事 说吧nǐ zhǎo wǒ suǒ wèi hé shì shuō baCô tìm ta có chuyện gì vậy? Nói đi.
3江先生不是外人jiāng xiān shēng bú shì wài rénGiang tiên sinh không phải người ngoài,

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
既然您不愿意帮忙 那我帮可以吧
HSK 4
0:03s
jì rán nín bù yuàn yì bāng máng nà wǒ bāng kě yǐ bangài không chịu giúp, vậy ta giúp chắc là được chứ?

您不愿意出面的事情 就由我出面
HSK 7
0:03s
nín bù yuàn yì chū miàn de shì qíng jiù yóu wǒ chū miànChuyện mà ngài không chịu ra mặt thì để ta ra mặt,

保证不会和您担上干系 这样总可以了吧
HSK 4
0:03s
bǎo zhèng bú huì hé nín dān shàng gān xì zhè yàng zǒng kě yǐ le bađảm bảo sẽ không liên lụy tới ngài, như vậy được rồi chứ gì?