Cách dùng "是啊 都是给你的" (shì a dōu shì gěi nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

shìa dōushìgěide

Đúng vậy, đều là tặng muội đó.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
38:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1悬丝傀儡 这些都是给我的吗xuán sī kuǐ lěi zhè xiē dōu shì gěi wǒ de maCon rối dây. Mấy con rối này đều là tặng muội sao?
2是啊 都是给你的shì a dōu shì gěi nǐ deĐúng vậy, đều là tặng muội đó.
3喜不喜欢 喜欢xǐ bù xǐ huān xǐ huānMuội có thích không? Dạ thích.

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
既然您不愿意帮忙 那我帮可以吧
HSK 4
0:03s
jì rán nín bù yuàn yì bāng máng nà wǒ bāng kě yǐ bangài không chịu giúp, vậy ta giúp chắc là được chứ?

您不愿意出面的事情 就由我出面
HSK 7
0:03s
nín bù yuàn yì chū miàn de shì qíng jiù yóu wǒ chū miànChuyện mà ngài không chịu ra mặt thì để ta ra mặt,

保证不会和您担上干系 这样总可以了吧
HSK 4
0:03s
bǎo zhèng bú huì hé nín dān shàng gān xì zhè yàng zǒng kě yǐ le bađảm bảo sẽ không liên lụy tới ngài, như vậy được rồi chứ gì?