Cách dùng "是啊 都是给你的" (shì a dōu shì gěi nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
是啊 都是给你的
Đúng vậy, đều là tặng muội đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
38:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 悬丝傀儡 这些都是给我的吗 | xuán sī kuǐ lěi zhè xiē dōu shì gěi wǒ de ma | Con rối dây. Mấy con rối này đều là tặng muội sao? |
| 2▶ | 是啊 都是给你的 | shì a dōu shì gěi nǐ de | Đúng vậy, đều là tặng muội đó. |
| 3 | 喜不喜欢 喜欢 | xǐ bù xǐ huān xǐ huān | Muội có thích không? Dạ thích. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 2 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jìng rán zài zhè lǐ hú luàn diǎn píng nín de jiā zuò hái qǐng nín shù zuìTiểu nữ dám đứng đây tùy tiện đánh giá kiệt tác của ngài, xin ngài tha thứ.

HSK 1
0:03s
dōu shuō zǎi xiàng dù lǐ néng chēng chuánNgười ta nói trong bụng tể tướng chứa được thuyền.

HSK 4
0:03s
nà néng bù néng sòng gěi wǒ wáng gōng zi jì rán xǐ huānVậy có thể tặng cho ta không? Nếu Vương công tử thích,

HSK 4
0:03s
wǒ hái yǒu dào mí tí méi cāi chū lái bù huí qùTa vẫn còn câu đố chưa đoán ra, không về đâu.

HSK 1
0:03s
shì shén me yàng de mí tí néng nán dǎo shì zi yéLà câu đố gì mà làm khó được thế tử vậy?

HSK 6
0:03s
shì gù gū niáng chū de yī dào mí tí bǎ dà jiā huo dōu gěi nán zhù leđó là câu đố do Cố cô nương đưa ra làm khó tất cả mọi người.

HSK 4
0:03s
zhè wǒ mǎ shàng jiāng zhè cǎi tóu gěi nín sòng guò qùTa sẽ lập tức đem đồ đặt cược tặng cho ngài.

HSK 4
0:03s
nǐ men zhè me duō rén dōu méi yǒu cāi chū láiCác ngươi đông người như vầy mà không đoán ra sao?

HSK 7
0:03s
míng nián chūn wéi nǐ kě dǎ suàn xià chǎng aKỳ thi Hội năm sau con có định tham dự không?

HSK 7
0:03s








