Cách dùng "他还我一个不熟" (tā hái wǒ yí gè bù shú) trong hội thoại tiếng Trung
他还我一个不熟
ông ấy lại nói không thân với ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
34:58
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我叫了他那么多年老师 | wǒ jiào le tā nà me duō nián lǎo shī | Ta gọi ông ấy là thầy nhiều năm, |
| 2▶ | 他还我一个不熟 | tā hái wǒ yí gè bù shú | ông ấy lại nói không thân với ta. |
| 3 | 转眼 | zhuǎn yǎn | Trong chớp mắt |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
jì rán nín bù yuàn yì bāng máng nà wǒ bāng kě yǐ bangài không chịu giúp, vậy ta giúp chắc là được chứ?

HSK 7
0:03s
nín bù yuàn yì chū miàn de shì qíng jiù yóu wǒ chū miànChuyện mà ngài không chịu ra mặt thì để ta ra mặt,

HSK 4
0:03s
bǎo zhèng bú huì hé nín dān shàng gān xì zhè yàng zǒng kě yǐ le bađảm bảo sẽ không liên lụy tới ngài, như vậy được rồi chứ gì?