Cách dùng "她可是在您跟前养大的" (tā kě shì zài nín gēn qián yǎng dà de) trong hội thoại tiếng Trung

shìzàiníngēnqiányǎngde

nó do một tay người nuôi lớn

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
35:34
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1澜儿明年就及笄了lán ér míng nián jiù jí jī leNăm sau Lan nhi tới tuổi cập kê rồi,
2她可是在您跟前养大的tā kě shì zài nín gēn qián yǎng dà denó do một tay người nuôi lớn
3她的及笄礼 是不是也该像样一些tā de jí jī lǐ shì bú shì yě gāi xiàng yàng yī xiēlễ cập kê của nó có phải cũng nên làm hoành tráng không?

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
既然您不愿意帮忙 那我帮可以吧
HSK 4
0:03s
jì rán nín bù yuàn yì bāng máng nà wǒ bāng kě yǐ bangài không chịu giúp, vậy ta giúp chắc là được chứ?

您不愿意出面的事情 就由我出面
HSK 7
0:03s
nín bù yuàn yì chū miàn de shì qíng jiù yóu wǒ chū miànChuyện mà ngài không chịu ra mặt thì để ta ra mặt,

保证不会和您担上干系 这样总可以了吧
HSK 4
0:03s
bǎo zhèng bú huì hé nín dān shàng gān xì zhè yàng zǒng kě yǐ le bađảm bảo sẽ không liên lụy tới ngài, như vậy được rồi chứ gì?