Cách dùng "那我还要看看你和赵兰心的合同" (nà wǒ hái yào kàn kàn nǐ hé zhào lán xīn de hé tóng) trong hội thoại tiếng Trung

háiyàokànkànzhàolánxīndetóng

Vậy tôi cũng cần xem hợp đồng của anh với Zhao Lanxin

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:33
hái
yǒu
liàng
chē

Mà còn có cả chiếc xe đó nữa

LINE 0225:37
PLAYING SCENE
hái
yào
kàn
kàn
zhào
lán
xīn
de
tóng

Vậy tôi cũng cần xem hợp đồng của anh với Zhao Lanxin

LINE 0325:40
gēn
zhào
lán
xīn
qiān
dìng
de
shì
shù
yuē

Tôi ký với Zhao Lanxin là hợp đồng theo số chữ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp25:37
TMDB ID273129