Cách dùng "你想吃东西我也起来给你做" (nǐ xiǎng chī dōng xī wǒ yě qǐ lái gěi nǐ zuò) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngchīdōng西láigěizuò

muốn ăn gì anh cũng dậy nấu cho em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:45
wǒ dōu jiē nǐ sòng nǐ nǐ wǎn shàng nǐ shuō nǐ è le nǐ

我都接你送你 你晚上你说你饿了 你

anh đều đưa đón em. Ban đêm em nói em đói, em

LINE 0210:49
PLAYING SCENE
xiǎng
chī
dōng
西
lái
gěi
zuò

muốn ăn gì anh cũng dậy nấu cho em.

LINE 0310:54
shuāi
jiāo
zǒu
ér
dōu
zhe

Sợ em té, đi đâu anh cũng dìu em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp10:49
TMDB ID273129